khởi sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu làm một việc gì đó một cách có chủ ý và thường là quan trọng: Hành động bắt đầu tiến hành, thực hiện một công việc, dự án, kế hoạch hoặc một quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Việc đắp đê đã khởi sự. (Công việc xây đê đã bắt đầu được tiến hành.)
- Sau nhiều tháng chuẩn bị, công ty chúng tôi chính thức khởi sự dự án mới vào tuần tới. (Sau nhiều tháng chuẩn bị, công ty chúng tôi chính thức bắt đầu thực hiện dự án mới vào tuần tới.)
- Anh ấy khởi sự sự nghiệp kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khởi sự kinh doanh": bắt đầu hoạt động kinh doanh, thành lập doanh nghiệp.
- Cô ấy đang có kế hoạch khởi sự kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ. (Cô ấy đang có kế hoạch bắt đầu kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ.)
"khởi sự một vụ kiện": bắt đầu tiến hành thủ tục kiện tụng tại tòa án.
- Bên nguyên đơn đã khởi sự một vụ kiện dân sự. (Bên nguyên đơn đã bắt đầu tiến hành một vụ kiện dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Khởi đầu (động từ): bắt đầu, mở đầu. Thường dùng với nghĩa rộng hơn, có thể cho một quá trình, một sự kiện.
- Buổi lễ khởi đầu bằng một bài phát biểu. (Buổi lễ bắt đầu bằng một bài phát biểu.)
Khởi công (động từ): bắt đầu thi công một công trình xây dựng.
- Cây cầu mới sẽ được khởi công vào tháng sau. (Cây cầu mới sẽ được bắt đầu thi công vào tháng sau.)
Bắt đầu (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến nhất, có phạm vi sử dụng rộng rãi cho mọi hành động, sự việc bắt đầu.
- Chúng ta hãy bắt đầu buổi học. (Chúng ta hãy bắt đầu buổi học.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu: bắt đầu làm một việc gì đó.
- Bắt tay vào: bắt đầu thực hiện một cách tích cực.
- Tiến hành: thực hiện theo một trình tự, kế hoạch.
Từ trái nghĩa
- Kết thúc: chấm dứt, hoàn thành.
- Chấm dứt: làm cho ngừng lại.
- Hoàn thành: làm xong, kết thúc một việc.
Lưu ý sử dụng
- "Khởi sự" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn viết, đặc biệt liên quan đến các công việc hệ trọng, dự án, kế hoạch kinh doanh, hay các thủ tục pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "bắt đầu" được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.
- Bắt đầu làm việc gì: Việc đắp đê đã khởi sự.